Đến nội dung chính

敌方的长枪兵

Âm Hán Việt: địch phương đích trường thương binh

敌方的长枪兵 nghĩa là đội lính trường thương của phe địch.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đội lính trường thương của phe địch

Chiết tự 敌方的长枪兵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 敌địch — địch
  • 方phương — phương
  • 的đích
  • 长trường — dài, trường
  • 枪thương — súng, thương, thương:súng
  • 兵binh — binh

Câu hỏi thường gặp

敌方的长枪兵 nghĩa là gì?

敌方的长枪兵 dịch sang tiếng Việt là đội lính trường thương của phe địch.

Âm Hán Việt của 敌方的长枪兵 đọc thế nào?

敌方的长枪兵 đọc theo âm Hán Việt là địch phương đích trường thương binh. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 敌方的长枪兵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 敌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.