Đến nội dung chính

放怀

Âm Hán Việt: phóng hoài

放怀 nghĩa là tận tình, thỏa thích, tha hồ, yên tâm, yên lòng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tận tình
  • thỏa thích
  • tha hồ
  • yên tâm
  • yên lòng
  • an tâm
  • dốc hết tình cảm
  • thoả thích

Chiết tự 放怀: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 放phóng — thả, để, phóng
  • 怀hoài — hoài, trong lòng, nghi ngờ

Câu hỏi thường gặp

放怀 nghĩa là gì?

放怀 dịch sang tiếng Việt là tận tình, thỏa thích, tha hồ, yên tâm, yên lòng, an tâm, dốc hết tình cảm, thoả thích. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 放怀 đọc thế nào?

放怀 đọc theo âm Hán Việt là phóng hoài. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 放怀

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 放 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.