Đến nội dung chính

收藏家

Âm Hán Việt: thu tàng gia

收藏家 nghĩa là người thu thập, người sưu tầm, người thu thập bảo tồn đồ cổ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người thu thập
  • người sưu tầm
  • người thu thập bảo tồn đồ cổ

Chiết tự 收藏家: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 收thu — thu, nhận, bắt
  • 藏tàng — giấu
  • 家gia — gia, nhà

Câu hỏi thường gặp

收藏家 nghĩa là gì?

收藏家 dịch sang tiếng Việt là người thu thập, người sưu tầm, người thu thập bảo tồn đồ cổ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 收藏家 đọc thế nào?

收藏家 đọc theo âm Hán Việt là thu tàng gia. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 收藏家

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 收 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.