Đến nội dung chính

據稱

Âm Hán Việt: cứ xưng

據稱 nghĩa là nghe nói.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nghe nói

Chiết tự 據稱: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 據cứ — cứ
  • 稱xưng — xưng

Câu hỏi thường gặp

據稱 nghĩa là gì?

據稱 dịch sang tiếng Việt là nghe nói.

Âm Hán Việt của 據稱 đọc thế nào?

據稱 đọc theo âm Hán Việt là cứ xưng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 據稱

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 據 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.