Đến nội dung chính

擘画

Âm Hán Việt: phách họa

擘画 nghĩa là sắp xếp tính toán, lập kế hoạch, trù tính dự kiến, sắp xếp, tính toán…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • sắp xếp tính toán
  • lập kế hoạch
  • trù tính dự kiến
  • sắp xếp
  • tính toán
  • trù tính
  • dự kiến

Chiết tự 擘画: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 擘phách — ngón cái
  • 画họa — họa, vẽ, bức tranh

Câu hỏi thường gặp

擘画 nghĩa là gì?

擘画 dịch sang tiếng Việt là sắp xếp tính toán, lập kế hoạch, trù tính dự kiến, sắp xếp, tính toán, trù tính, dự kiến. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 擘画 đọc thế nào?

擘画 đọc theo âm Hán Việt là phách họa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 擘画

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.