Đến nội dung chính

擒拿格斗

Âm Hán Việt: cầm nã cách đấu

擒拿格斗 nghĩa là cầm nã cách đấu.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cầm nã cách đấu

Chiết tự 擒拿格斗: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 擒cầm — cầm, bắt, tóm
  • 拿nã — cầm, cầm ra, nã
  • 格cách — cách, ô vuông
  • 斗đấu — đấu

Câu hỏi thường gặp

擒拿格斗 nghĩa là gì?

擒拿格斗 dịch sang tiếng Việt là cầm nã cách đấu.

Âm Hán Việt của 擒拿格斗 đọc thế nào?

擒拿格斗 đọc theo âm Hán Việt là cầm nã cách đấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 擒拿格斗

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 擒 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.