Đến nội dung chính

擅离职守者

Âm Hán Việt: thiện ly chức thủ giả

擅离职守者 nghĩa là người thiện tiện rời bỏ cương vị.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người thiện tiện rời bỏ cương vị

Chiết tự 擅离职守者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 擅thiện — tự ý, tự tiện, thiện
  • 离ly — cách, rời, ly
  • 职chức — chức
  • 守thủ — thủ
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

擅离职守者 nghĩa là gì?

擅离职守者 dịch sang tiếng Việt là người thiện tiện rời bỏ cương vị.

Âm Hán Việt của 擅离职守者 đọc thế nào?

擅离职守者 đọc theo âm Hán Việt là thiện ly chức thủ giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 擅离职守者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 擅 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.