Đến nội dung chính

播报晚间天气

Âm Hán Việt: bá báo vãn gian thiên khí

播报晚间天气 nghĩa là truyền tin tức khí tượng buổi tối.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • truyền tin tức khí tượng buổi tối

Chiết tự 播报晚间天气: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 播bá — truyền bá
  • 报báo — báo
  • 晚vãn — chiều
  • 间gian — lúc giữa, vào lúc:ở giữa, đang lúc
  • 天thiên — thiên
  • 气khí — khí

Câu hỏi thường gặp

播报晚间天气 nghĩa là gì?

播报晚间天气 dịch sang tiếng Việt là truyền tin tức khí tượng buổi tối.

Âm Hán Việt của 播报晚间天气 đọc thế nào?

播报晚间天气 đọc theo âm Hán Việt là bá báo vãn gian thiên khí. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 播报晚间天气

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 播 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.