Đến nội dung chính

撥弄著

Âm Hán Việt: bát lộng trứ

撥弄著 nghĩa là day day lấy.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • day day lấy

Chiết tự 撥弄著: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撥bát — bát
  • 弄lộng — làm cho, lấy, chuẩn bị
  • 著trứ — lấy

Câu hỏi thường gặp

撥弄著 nghĩa là gì?

撥弄著 dịch sang tiếng Việt là day day lấy.

Âm Hán Việt của 撥弄著 đọc thế nào?

撥弄著 đọc theo âm Hán Việt là bát lộng trứ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撥弄著

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.