Đến nội dung chính

撞伤了没有

Âm Hán Việt: chàng thương liễu một hữu

撞伤了没有 nghĩa là đụng có bị thương không.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đụng có bị thương không

Chiết tự 撞伤了没有: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撞chàng — đụng, khua, chàng
  • 伤thương — thương
  • 了liễu
  • 没một — không có, một
  • 有hữu — có, hữu

Câu hỏi thường gặp

撞伤了没有 nghĩa là gì?

撞伤了没有 dịch sang tiếng Việt là đụng có bị thương không.

Âm Hán Việt của 撞伤了没有 đọc thế nào?

撞伤了没有 đọc theo âm Hán Việt là chàng thương liễu một hữu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撞伤了没有

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.