Đến nội dung chính

撑着伞

Âm Hán Việt: xanh trứ tán

撑着伞 nghĩa là miễn cưỡng khen, che dù.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miễn cưỡng khen
  • che dù

Chiết tự 撑着伞: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 撑xanh — chống đỡ, xanh, no
  • 着trứ — lấy, trứ
  • 伞tán — cái dù, tán, ô

Câu hỏi thường gặp

撑着伞 nghĩa là gì?

撑着伞 dịch sang tiếng Việt là miễn cưỡng khen, che dù. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 撑着伞 đọc thế nào?

撑着伞 đọc theo âm Hán Việt là xanh trứ tán. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 撑着伞

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 撑 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.