Đến nội dung chính

摹绘

Âm Hán Việt: mô hội

摹绘 nghĩa là miêu tả, khắc hoạ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • miêu tả
  • khắc hoạ

Chiết tự 摹绘: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摹mô — mô
  • 绘hội — vẽ

Câu hỏi thường gặp

摹绘 nghĩa là gì?

摹绘 dịch sang tiếng Việt là miêu tả, khắc hoạ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摹绘 đọc thế nào?

摹绘 đọc theo âm Hán Việt là mô hội. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摹绘

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摹 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.