Đến nội dung chính

摩肩接踵

Âm Hán Việt: ma kiên tiếp chủng

摩肩接踵 nghĩa là chen vai thích cánh.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chen vai thích cánh

Chiết tự 摩肩接踵: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摩ma — ma
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 接tiếp — tiếp, nhận
  • 踵chủng — chủng

Câu hỏi thường gặp

摩肩接踵 nghĩa là gì?

摩肩接踵 dịch sang tiếng Việt là chen vai thích cánh.

Âm Hán Việt của 摩肩接踵 đọc thế nào?

摩肩接踵 đọc theo âm Hán Việt là ma kiên tiếp chủng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摩肩接踵

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.