Đến nội dung chính

摧折

Âm Hán Việt: tồi chiết

摧折 nghĩa là bẻ gãy, tách rời, phân cách, ngắt mạch, cú đấm choáng váng…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • bẻ gãy
  • tách rời
  • phân cách
  • ngắt mạch
  • cú đấm choáng váng
  • đè nén
  • ngăn trở
  • thất bại
  • làm mất tác dụng
  • làm vỡ mộng

Chiết tự 摧折: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摧tồi — tồi, bẻ, ngắt
  • 折chiết — gãy

Câu hỏi thường gặp

摧折 nghĩa là gì?

摧折 dịch sang tiếng Việt là bẻ gãy, tách rời, phân cách, ngắt mạch, cú đấm choáng váng, đè nén, ngăn trở, thất bại, làm mất tác dụng, làm vỡ mộng. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摧折 đọc thế nào?

摧折 đọc theo âm Hán Việt là tồi chiết. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摧折

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摧 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.