Đến nội dung chính

摘掉护目镜

Âm Hán Việt: trích điệu hộ mục kính

摘掉护目镜 nghĩa là lấy kiếng an toàn xuống.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • lấy kiếng an toàn xuống

Chiết tự 摘掉护目镜: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摘trích — hái, trích
  • 掉điệu — mất, rụng, rơi
  • 护hộ — hộ
  • 目mục — mắt, con mắt
  • 镜kính — kính

Câu hỏi thường gặp

摘掉护目镜 nghĩa là gì?

摘掉护目镜 dịch sang tiếng Việt là lấy kiếng an toàn xuống.

Âm Hán Việt của 摘掉护目镜 đọc thế nào?

摘掉护目镜 đọc theo âm Hán Việt là trích điệu hộ mục kính. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摘掉护目镜

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.