Đến nội dung chính

摊上麻烦了

Âm Hán Việt: than thượng ma phiền liễu

摊上麻烦了 nghĩa là gặp phải phiền toái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gặp phải phiền toái

Chiết tự 摊上麻烦了: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摊than — quán, chia đều, than
  • 上thượng — thượng
  • 麻ma — chập choạng, tê dại, ma
  • 烦phiền — phiền
  • 了liễu

Câu hỏi thường gặp

摊上麻烦了 nghĩa là gì?

摊上麻烦了 dịch sang tiếng Việt là gặp phải phiền toái.

Âm Hán Việt của 摊上麻烦了 đọc thế nào?

摊上麻烦了 đọc theo âm Hán Việt là than thượng ma phiền liễu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摊上麻烦了

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摊 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.