Đến nội dung chính

摄影师

Âm Hán Việt: nhiếp ảnh sư

摄影师 nghĩa là nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhà nhiếp ảnh
  • nhiếp ảnh gia

Chiết tự 摄影师: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 摄nhiếp — nhiếp, lấy
  • 影ảnh — ảnh
  • 师sư — sư

Câu hỏi thường gặp

摄影师 nghĩa là gì?

摄影师 dịch sang tiếng Việt là nhà nhiếp ảnh, nhiếp ảnh gia. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 摄影师 đọc thế nào?

摄影师 đọc theo âm Hán Việt là nhiếp ảnh sư. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 摄影师

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 摄 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.