Đến nội dung chính

搭架子

Âm Hán Việt: đáp giá tử

搭架子 nghĩa là dàn bài, làm dàn bài, làm bộ làm tịch, làm ra vẻ ta đây.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dàn bài
  • làm dàn bài
  • làm bộ làm tịch
  • làm ra vẻ ta đây

Chiết tự 搭架子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搭đáp — đáp
  • 架giá — khung, cái, chiếc
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

搭架子 nghĩa là gì?

搭架子 dịch sang tiếng Việt là dàn bài, làm dàn bài, làm bộ làm tịch, làm ra vẻ ta đây. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搭架子 đọc thế nào?

搭架子 đọc theo âm Hán Việt là đáp giá tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搭架子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搭 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.