Đến nội dung chính

搬迁

Âm Hán Việt: bàn thiên

搬迁 nghĩa là dời, chuyển, di chuyển, xê dịch, đổi chỗ…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dời
  • chuyển
  • di chuyển
  • xê dịch
  • đổi chỗ
  • dời chỗ
  • bàn thiên

Chiết tự 搬迁: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搬bàn — chuyển, đem, bàn
  • 迁thiên — dời, di chuyển

Câu hỏi thường gặp

搬迁 nghĩa là gì?

搬迁 dịch sang tiếng Việt là dời, chuyển, di chuyển, xê dịch, đổi chỗ, dời chỗ, bàn thiên. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搬迁 đọc thế nào?

搬迁 đọc theo âm Hán Việt là bàn thiên. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搬迁

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搬 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.