Đến nội dung chính

搞两面派

Âm Hán Việt: cảo lưỡng diện phái

搞两面派 nghĩa là trò hai mặt, trò hai mang, hai mặt.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trò hai mặt
  • trò hai mang
  • hai mặt

Chiết tự 搞两面派: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搞cảo — làm, cảo, làm cho
  • 两lưỡng — hai
  • 面diện — mặt
  • 派phái — phái

Câu hỏi thường gặp

搞两面派 nghĩa là gì?

搞两面派 dịch sang tiếng Việt là trò hai mặt, trò hai mang, hai mặt. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搞两面派 đọc thế nào?

搞两面派 đọc theo âm Hán Việt là cảo lưỡng diện phái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搞两面派

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.