Đến nội dung chính

搔头大惑

Âm Hán Việt: tao đầu đại hoặc

搔头大惑 nghĩa là gãi đầu - ngơ ngác, nghi hoặc, nghi ngờ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • gãi đầu - ngơ ngác
  • nghi hoặc
  • nghi ngờ

Chiết tự 搔头大惑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搔tao — gãi
  • 头đầu — đầu
  • 大đại — đại, lớn
  • 惑hoặc — hoặc

Câu hỏi thường gặp

搔头大惑 nghĩa là gì?

搔头大惑 dịch sang tiếng Việt là gãi đầu - ngơ ngác, nghi hoặc, nghi ngờ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 搔头大惑 đọc thế nào?

搔头大惑 đọc theo âm Hán Việt là tao đầu đại hoặc. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搔头大惑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搔 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.