Đến nội dung chính

搀扶起来

Âm Hán Việt: sam phù khởi lai

搀扶起来 nghĩa là dìu dắt đứng lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • dìu dắt đứng lên

Chiết tự 搀扶起来: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 搀sam — nâng
  • 扶phù — đỡ, vịn, phù
  • 起khởi — nảy sinh
  • 来lai — tới

Câu hỏi thường gặp

搀扶起来 nghĩa là gì?

搀扶起来 dịch sang tiếng Việt là dìu dắt đứng lên.

Âm Hán Việt của 搀扶起来 đọc thế nào?

搀扶起来 đọc theo âm Hán Việt là sam phù khởi lai. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 搀扶起来

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 搀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.