Đến nội dung chính

握矛的手一颤

Âm Hán Việt: ác mâu đích thủ nhất chiến

握矛的手一颤 nghĩa là tay cầm mâu run một cái.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • tay cầm mâu run một cái

Chiết tự 握矛的手一颤: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 握ác — nắm, ác, cầm
  • 矛mâu — mâu
  • 的đích
  • 手thủ — tay, thủ
  • 一nhất — một
  • 颤chiến — rung động, run rẩy, chiế

Câu hỏi thường gặp

握矛的手一颤 nghĩa là gì?

握矛的手一颤 dịch sang tiếng Việt là tay cầm mâu run một cái.

Âm Hán Việt của 握矛的手一颤 đọc thế nào?

握矛的手一颤 đọc theo âm Hán Việt là ác mâu đích thủ nhất chiến. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 握矛的手一颤

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 握 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.