Đến nội dung chính

換句

Âm Hán Việt: hoán cú

換句 nghĩa là nói cách khác.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nói cách khác

Chiết tự 換句: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 換hoán — thay
  • 句cú — câu, cú

Câu hỏi thường gặp

換句 nghĩa là gì?

換句 dịch sang tiếng Việt là nói cách khác.

Âm Hán Việt của 換句 đọc thế nào?

換句 đọc theo âm Hán Việt là hoán cú. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 換句

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 換 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.