Đến nội dung chính

提防

Âm Hán Việt: đề phòng

提防 nghĩa là đề phòng, phòng bị, đề phòng cẩn thận, phòng bị cẩn thận.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đề phòng
  • phòng bị
  • đề phòng cẩn thận
  • phòng bị cẩn thận

Chiết tự 提防: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 提đề — xách, nói
  • 防phòng — phòng, phòng ngự

Câu hỏi thường gặp

提防 nghĩa là gì?

提防 dịch sang tiếng Việt là đề phòng, phòng bị, đề phòng cẩn thận, phòng bị cẩn thận. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 提防 đọc thế nào?

提防 đọc theo âm Hán Việt là đề phòng. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 提防

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 提 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.