Đến nội dung chính

揍孙子

Âm Hán Việt: tấu tôn tử

揍孙子 nghĩa là đánh cháu trai.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đánh cháu trai

Chiết tự 揍孙子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 揍tấu — đánh, tấu
  • 孙tôn — tôn
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

揍孙子 nghĩa là gì?

揍孙子 dịch sang tiếng Việt là đánh cháu trai.

Âm Hán Việt của 揍孙子 đọc thế nào?

揍孙子 đọc theo âm Hán Việt là tấu tôn tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 揍孙子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 揍 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.