Đến nội dung chính

掩体的背后

Âm Hán Việt: yểm thể đích bối hậu

掩体的背后 nghĩa là phía sau công sự phòng thủ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • phía sau công sự phòng thủ

Chiết tự 掩体的背后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掩yểm — dấu, che, yểm
  • 体thể — thể
  • 的đích
  • 背bối — lưng, vác, cõng
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

掩体的背后 nghĩa là gì?

掩体的背后 dịch sang tiếng Việt là phía sau công sự phòng thủ.

Âm Hán Việt của 掩体的背后 đọc thế nào?

掩体的背后 đọc theo âm Hán Việt là yểm thể đích bối hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掩体的背后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掩 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.