Đến nội dung chính

掙的錢

Âm Hán Việt: tránh đích tiền

掙的錢 nghĩa là kiếm tiền.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • kiếm tiền

Chiết tự 掙的錢: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掙tránh — tránh
  • 的đích
  • 錢tiền — tiền

Câu hỏi thường gặp

掙的錢 nghĩa là gì?

掙的錢 dịch sang tiếng Việt là kiếm tiền.

Âm Hán Việt của 掙的錢 đọc thế nào?

掙的錢 đọc theo âm Hán Việt là tránh đích tiền. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掙的錢

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掙 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.