Đến nội dung chính

掘井人

Âm Hán Việt: quật tỉnh nhân

掘井人 nghĩa là người đào giếng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người đào giếng

Chiết tự 掘井人: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掘quật — móc, đào, quật
  • 井tỉnh — giếng, tỉnh
  • 人nhân — nhân

Câu hỏi thường gặp

掘井人 nghĩa là gì?

掘井人 dịch sang tiếng Việt là người đào giếng.

Âm Hán Việt của 掘井人 đọc thế nào?

掘井人 đọc theo âm Hán Việt là quật tỉnh nhân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掘井人

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掘 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.