Đến nội dung chính

掌上明珠

Âm Hán Việt: chưởng thượng minh châu

掌上明珠 nghĩa là hòn ngọc quý trên tay, cục cưng, con cưng, vật quý.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • hòn ngọc quý trên tay
  • cục cưng
  • con cưng
  • vật quý

Chiết tự 掌上明珠: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掌chưởng — chưởng, tay
  • 上thượng — thượng
  • 明minh — Minh
  • 珠châu — châu

Câu hỏi thường gặp

掌上明珠 nghĩa là gì?

掌上明珠 dịch sang tiếng Việt là hòn ngọc quý trên tay, cục cưng, con cưng, vật quý. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 掌上明珠 đọc thế nào?

掌上明珠 đọc theo âm Hán Việt là chưởng thượng minh châu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掌上明珠

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掌 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.