Đến nội dung chính

掂了掂

Âm Hán Việt: điêm liễu điêm

掂了掂 nghĩa là ước lượng, cân nhắc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ước lượng
  • cân nhắc

Chiết tự 掂了掂: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掂điêm — ước lượng
  • 了liễu
  • 掂điêm — ước lượng

Câu hỏi thường gặp

掂了掂 nghĩa là gì?

掂了掂 dịch sang tiếng Việt là ước lượng, cân nhắc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 掂了掂 đọc thế nào?

掂了掂 đọc theo âm Hán Việt là điêm liễu điêm. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掂了掂

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.