Đến nội dung chính

掀开锅盖

Âm Hán Việt: hiên khai oa cái

掀开锅盖 nghĩa là giở nắp nồi lên.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giở nắp nồi lên

Chiết tự 掀开锅盖: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 掀hiên — nhấc lên, vén
  • 开khai — khai
  • 锅oa — nồi, oa, cái nồi
  • 盖cái — che, nắp

Câu hỏi thường gặp

掀开锅盖 nghĩa là gì?

掀开锅盖 dịch sang tiếng Việt là giở nắp nồi lên.

Âm Hán Việt của 掀开锅盖 đọc thế nào?

掀开锅盖 đọc theo âm Hán Việt là hiên khai oa cái. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 掀开锅盖

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 掀 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.