Đến nội dung chính

据我所知

Âm Hán Việt: cư ngã sở tri

据我所知 nghĩa là theo ta được biết.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • theo ta được biết

Chiết tự 据我所知: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 据cư — theo, cư, cứ
  • 我ngã — ta
  • 所sở — chỗ, sở, viện
  • 知tri — biết

Câu hỏi thường gặp

据我所知 nghĩa là gì?

据我所知 dịch sang tiếng Việt là theo ta được biết.

Âm Hán Việt của 据我所知 đọc thế nào?

据我所知 đọc theo âm Hán Việt là cư ngã sở tri. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 据我所知

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 据 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.