Đến nội dung chính

捣鼓

Âm Hán Việt: đảo cổ

捣鼓 nghĩa là trêu ghẹo, đảo cổ, trêu ghẹo mãi, đùa dai, chơi đùa…

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • trêu ghẹo
  • đảo cổ
  • trêu ghẹo mãi
  • đùa dai
  • chơi đùa
  • kinh doanh
  • buôn bán
  • mua đi bán lại

Chiết tự 捣鼓: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捣đảo — đảo
  • 鼓cổ — cổ

Câu hỏi thường gặp

捣鼓 nghĩa là gì?

捣鼓 dịch sang tiếng Việt là trêu ghẹo, đảo cổ, trêu ghẹo mãi, đùa dai, chơi đùa, kinh doanh, buôn bán, mua đi bán lại. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 捣鼓 đọc thế nào?

捣鼓 đọc theo âm Hán Việt là đảo cổ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捣鼓

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.