Đến nội dung chính

换个儿

Âm Hán Việt: hoán cá nhi

换个儿 nghĩa là đổi chỗ, đổi vị trí, đổi vị trí cho nhau.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đổi chỗ
  • đổi vị trí
  • đổi vị trí cho nhau

Chiết tự 换个儿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 换hoán — đổi, đổi lại, hoán
  • 个cá — cái
  • 儿nhi — mà, nhi

Câu hỏi thường gặp

换个儿 nghĩa là gì?

换个儿 dịch sang tiếng Việt là đổi chỗ, đổi vị trí, đổi vị trí cho nhau. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 换个儿 đọc thế nào?

换个儿 đọc theo âm Hán Việt là hoán cá nhi. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 换个儿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 换 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.