Đến nội dung chính

捡到宝了哩

Âm Hán Việt: kiểm đáo bảo liễu lý

捡到宝了哩 nghĩa là nhặt được bảo vật.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • nhặt được bảo vật

Chiết tự 捡到宝了哩: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 捡kiểm — nhặt, kiểm
  • 到đáo — đến, đáo
  • 宝bảo — bảo, trong bảo khố
  • 了liễu
  • 哩lý — đấy, lý, dặm

Câu hỏi thường gặp

捡到宝了哩 nghĩa là gì?

捡到宝了哩 dịch sang tiếng Việt là nhặt được bảo vật.

Âm Hán Việt của 捡到宝了哩 đọc thế nào?

捡到宝了哩 đọc theo âm Hán Việt là kiểm đáo bảo liễu lý. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 捡到宝了哩

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 捡 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.