捞本
Âm Hán Việt: lao bản
捞本 nghĩa là kéo lại vốn, vớt vát, lấy lại vốn.
Các nghĩa và cách đọc
Nghĩa Vietphrase
- kéo lại vốn
- vớt vát
- lấy lại vốn
Chiết tự 捞本: nghĩa từng chữ
Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.
Câu hỏi thường gặp
捞本 nghĩa là gì?
捞本 dịch sang tiếng Việt là kéo lại vốn, vớt vát, lấy lại vốn. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.
Âm Hán Việt của 捞本 đọc thế nào?
捞本 đọc theo âm Hán Việt là lao bản. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.
Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?
Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.
Dịch cả câu chứa 捞本
Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.
Cụm từ liên quan
Các cụm bắt đầu bằng 捞 — thường gặp cùng nhau trong truyện.
Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.