Đến nội dung chính

挤挤插插

Âm Hán Việt: tễ tễ sáp sáp

挤挤插插 nghĩa là chồng chất, chật ních, lỉnh kỉnh, đông đúc.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chồng chất
  • chật ních
  • lỉnh kỉnh
  • đông đúc

Chiết tự 挤挤插插: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挤tễ — lách vào, chen lấn
  • 挤tễ — lách vào, chen lấn
  • 插sáp — chọc vào, cắm, sáp
  • 插sáp — chọc vào, cắm, sáp

Câu hỏi thường gặp

挤挤插插 nghĩa là gì?

挤挤插插 dịch sang tiếng Việt là chồng chất, chật ních, lỉnh kỉnh, đông đúc. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挤挤插插 đọc thế nào?

挤挤插插 đọc theo âm Hán Việt là tễ tễ sáp sáp. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挤挤插插

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挤 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.