Đến nội dung chính

挞伐

Âm Hán Việt: thát phạt

挞伐 nghĩa là thảo phạt, đánh dẹp.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • thảo phạt
  • đánh dẹp

Chiết tự 挞伐: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挞thát — thát
  • 伐phạt — phạt

Câu hỏi thường gặp

挞伐 nghĩa là gì?

挞伐 dịch sang tiếng Việt là thảo phạt, đánh dẹp. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挞伐 đọc thế nào?

挞伐 đọc theo âm Hán Việt là thát phạt. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挞伐

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.