Đến nội dung chính

挂幌子

Âm Hán Việt: quải hoảng tử

挂幌子 nghĩa là treo biển bán hàng, treo bảng hiệu, lộ ra bên ngoài, lộ ra, để lộ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • treo biển bán hàng
  • treo bảng hiệu
  • lộ ra bên ngoài
  • lộ ra
  • để lộ

Chiết tự 挂幌子: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 挂quải — treo, khoác
  • 幌hoảng — màn trướng
  • 子tử — con

Câu hỏi thường gặp

挂幌子 nghĩa là gì?

挂幌子 dịch sang tiếng Việt là treo biển bán hàng, treo bảng hiệu, lộ ra bên ngoài, lộ ra, để lộ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 挂幌子 đọc thế nào?

挂幌子 đọc theo âm Hán Việt là quải hoảng tử. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 挂幌子

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 挂 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.