Đến nội dung chính

持久战的准备

Âm Hán Việt: trì cửu chiến đích chuẩn bị

持久战的准备 nghĩa là chuẩn bị cho chiến đấu kéo dài.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chuẩn bị cho chiến đấu kéo dài

Chiết tự 持久战的准备: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 持trì — cầm, trì
  • 久cửu — lâu, cửu
  • 战chiến — chiến
  • 的đích
  • 准chuẩn — chuẩn, đúng, chính xác
  • 备bị — chuẩn bị

Câu hỏi thường gặp

持久战的准备 nghĩa là gì?

持久战的准备 dịch sang tiếng Việt là chuẩn bị cho chiến đấu kéo dài.

Âm Hán Việt của 持久战的准备 đọc thế nào?

持久战的准备 đọc theo âm Hán Việt là trì cửu chiến đích chuẩn bị. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 持久战的准备

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 持 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.