Đến nội dung chính

拼凑

Âm Hán Việt: bính thấu

拼凑 nghĩa là chắp vá, gom góp, khâu, may vào, vá.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chắp vá
  • gom góp
  • khâu
  • may vào
  • vá

Chiết tự 拼凑: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拼bính — liều, liều mạng, hợp lại
  • 凑thấu — gom góp, tiếp cận, thấu

Câu hỏi thường gặp

拼凑 nghĩa là gì?

拼凑 dịch sang tiếng Việt là chắp vá, gom góp, khâu, may vào, vá. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拼凑 đọc thế nào?

拼凑 đọc theo âm Hán Việt là bính thấu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拼凑

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拼 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.