Đến nội dung chính

拱肩缩背

Âm Hán Việt: củng kiên súc bối

拱肩缩背 nghĩa là co ro, co rút, rút người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • co ro
  • co rút
  • rút người

Chiết tự 拱肩缩背: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拱củng — chắp tay
  • 肩kiên — vai, kiên
  • 缩súc — co lại, lui
  • 背bối — lưng, vác, cõng

Câu hỏi thường gặp

拱肩缩背 nghĩa là gì?

拱肩缩背 dịch sang tiếng Việt là co ro, co rút, rút người. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拱肩缩背 đọc thế nào?

拱肩缩背 đọc theo âm Hán Việt là củng kiên súc bối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拱肩缩背

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拱 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.