Đến nội dung chính

拯救者

Âm Hán Việt: chửng cứu giả

拯救者 nghĩa là người cứu độ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • người cứu độ

Chiết tự 拯救者: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拯chửng — chửng
  • 救cứu — cứu
  • 者giả — người

Câu hỏi thường gặp

拯救者 nghĩa là gì?

拯救者 dịch sang tiếng Việt là người cứu độ.

Âm Hán Việt của 拯救者 đọc thế nào?

拯救者 đọc theo âm Hán Việt là chửng cứu giả. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拯救者

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拯 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.