Đến nội dung chính

括約肌

Âm Hán Việt: quát ước cơ

括約肌 nghĩa là cơ vòng.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • cơ vòng

Chiết tự 括約肌: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 括quát — quát
  • 約ước — ước chừng
  • 肌cơ — da, cơ

Câu hỏi thường gặp

括約肌 nghĩa là gì?

括約肌 dịch sang tiếng Việt là cơ vòng.

Âm Hán Việt của 括約肌 đọc thế nào?

括約肌 đọc theo âm Hán Việt là quát ước cơ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 括約肌

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 括 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.