Đến nội dung chính

拦了一辆的士

Âm Hán Việt: lan liễu nhất lượng đích sĩ

拦了一辆的士 nghĩa là chận một chiếc taxi.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • chận một chiếc taxi

Chiết tự 拦了一辆的士: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拦lan — ngăn đón, ngăn, lan
  • 了liễu
  • 一nhất — một
  • 辆lượng — chiếc
  • 的đích
  • 士sĩ — sĩ

Câu hỏi thường gặp

拦了一辆的士 nghĩa là gì?

拦了一辆的士 dịch sang tiếng Việt là chận một chiếc taxi.

Âm Hán Việt của 拦了一辆的士 đọc thế nào?

拦了一辆的士 đọc theo âm Hán Việt là lan liễu nhất lượng đích sĩ. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拦了一辆的士

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拦 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.