Đến nội dung chính

拥政爱民

Âm Hán Việt: ủng chính ái dân

拥政爱民 nghĩa là ủng hộ chính quyền,yêu mến nhân dân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • ủng hộ chính quyền,yêu mến nhân dân

Chiết tự 拥政爱民: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拥ủng — cầm giữ, ủng
  • 政chính — chính
  • 爱ái — yêu, ái
  • 民dân — dân

Câu hỏi thường gặp

拥政爱民 nghĩa là gì?

拥政爱民 dịch sang tiếng Việt là ủng hộ chính quyền,yêu mến nhân dân.

Âm Hán Việt của 拥政爱民 đọc thế nào?

拥政爱民 đọc theo âm Hán Việt là ủng chính ái dân. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拥政爱民

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拥 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.