Đến nội dung chính

拣了个便

Âm Hán Việt: giản liễu cá tiện

拣了个便 nghĩa là giản liễu cá tiện.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • giản liễu cá tiện

Chiết tự 拣了个便: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拣giản — lấy, chọn
  • 了liễu
  • 个cá — cái
  • 便tiện — liền, lại, dễ

Câu hỏi thường gặp

拣了个便 nghĩa là gì?

拣了个便 dịch sang tiếng Việt là giản liễu cá tiện.

Âm Hán Việt của 拣了个便 đọc thế nào?

拣了个便 đọc theo âm Hán Việt là giản liễu cá tiện. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拣了个便

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拣 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.