Đến nội dung chính

拢了双腿

Âm Hán Việt: long liễu song thối

拢了双腿 nghĩa là khép hai chân.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • khép hai chân

Chiết tự 拢了双腿: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拢long — lũng, khép lại
  • 了liễu
  • 双song — song
  • 腿thối — chân

Câu hỏi thường gặp

拢了双腿 nghĩa là gì?

拢了双腿 dịch sang tiếng Việt là khép hai chân.

Âm Hán Việt của 拢了双腿 đọc thế nào?

拢了双腿 đọc theo âm Hán Việt là long liễu song thối. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拢了双腿

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拢 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.