Đến nội dung chính

拖油瓶

Âm Hán Việt: tha du bình

拖油瓶 nghĩa là con ghẻ kí sinh, con chồng trước, con ghẻ.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • con ghẻ kí sinh
  • con chồng trước
  • con ghẻ

Chiết tự 拖油瓶: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 拖tha — kéo, tha
  • 油du — dầu, dầu mỡ, du
  • 瓶bình — bình

Câu hỏi thường gặp

拖油瓶 nghĩa là gì?

拖油瓶 dịch sang tiếng Việt là con ghẻ kí sinh, con chồng trước, con ghẻ. Nghĩa cụ thể tùy ngữ cảnh câu văn.

Âm Hán Việt của 拖油瓶 đọc thế nào?

拖油瓶 đọc theo âm Hán Việt là tha du bình. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 拖油瓶

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 拖 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.